Trang chủ4554 • TYO
add
Fuji Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.363,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.356,00 ¥ - 2.405,00 ¥
Phạm vi một năm
1.180,00 ¥ - 2.446,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,82 T JPY
Số lượng trung bình
170,23 N
Tỷ số P/E
24,76
Tỷ lệ cổ tức
1,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,90 T | 22,28% |
Chi phí hoạt động | 4,03 T | -0,47% |
Thu nhập ròng | 324,00 Tr | -67,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,04 | -73,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,78 T | 73,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -66,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,39 T | -8,20% |
Tổng tài sản | 95,08 T | 0,87% |
Tổng nợ | 47,13 T | 1,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 324,00 Tr | -67,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1965
Trang web
Nhân viên
1.760