Trang chủ455910 • KOSDAQ
add
SK Secs No.9 Special Prps Acqn Co Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.120,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.120,00 ₩ - 2.125,00 ₩
Phạm vi một năm
2.025,00 ₩ - 2.130,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
10,67 T KRW
Số lượng trung bình
28,55 N
Tỷ số P/E
68,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -12,61 Tr | -6,00% |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 28,23 Tr | -33,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -223,95 | 37,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | -0,62% |
Tổng tài sản | 10,28 T | 1,48% |
Tổng nợ | 935,96 Tr | -0,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,23 Tr | -33,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 222,30 Tr | 2.896,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,95 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,65 Tr | 41,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
1