Trang chủ4562 • TPE
add
Ying Han Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,30 NT$ - 40,85 NT$
Phạm vi một năm
33,80 NT$ - 66,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,41 T TWD
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,17 Tr | -12,55% |
Chi phí hoạt động | 88,75 Tr | 0,08% |
Thu nhập ròng | -13,30 Tr | 14,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,78 | 2,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,45 Tr | -179,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -72,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,72 Tr | -45,78% |
Tổng tài sản | 2,10 T | -8,26% |
Tổng nợ | 1,15 T | -8,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 957,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,30 Tr | 14,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,22 Tr | -1.220,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,44 Tr | 27,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,45 Tr | 67,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,02 Tr | -333,45% |
Dòng tiền tự do | -73,33 Tr | -5.376,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
402