Trang chủ4564 • TYO
add
OncoTherapy Science, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
23,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,00 ¥ - 23,00 ¥
Phạm vi một năm
19,00 ¥ - 35,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,82 T JPY
Số lượng trung bình
32,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,00 Tr | -50,89% |
Chi phí hoạt động | 107,00 Tr | -0,93% |
Thu nhập ròng | -228,00 Tr | -32,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -137,35 | -169,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 T | 131,22% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 101,38% |
Tổng nợ | 343,00 Tr | -15,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 344,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -228,00 Tr | -32,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 4, 2001
Trang web
Nhân viên
47