Trang chủ4569 • TYO
add
Kyorin Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.614,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.610,00 ¥ - 1.624,00 ¥
Phạm vi một năm
1.331,00 ¥ - 1.698,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
97,11 T JPY
Số lượng trung bình
117,38 N
Tỷ số P/E
9,98
Tỷ lệ cổ tức
3,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,50 T | 6,67% |
Chi phí hoạt động | 12,69 T | 17,30% |
Thu nhập ròng | -606,00 Tr | -263,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,13 | -254,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,00 Tr | -94,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,13 T | 4,24% |
Tổng tài sản | 186,01 T | 4,00% |
Tổng nợ | 49,57 T | 1,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -606,00 Tr | -263,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
1.998