Trang chủ4570 • TYO
add
Immuno-Biological Laboratories Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
1.473,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.425,00 ¥ - 1.458,00 ¥
Phạm vi một năm
356,00 ¥ - 3.820,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,46 T JPY
Số lượng trung bình
545,81 N
Tỷ số P/E
36,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 257,00 Tr | 8,90% |
Chi phí hoạt động | 110,00 Tr | 5,77% |
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 72,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,63 | 58,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,75 Tr | 49,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 893,00 Tr | 18,59% |
Tổng tài sản | 2,08 T | 23,01% |
Tổng nợ | 323,00 Tr | 8,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 72,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 9, 1982
Trang web
Nhân viên
58