Trang chủ4571 • TPE
add
Khgears International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
202,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
190,00 NT$ - 201,50 NT$
Phạm vi một năm
120,00 NT$ - 245,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,23 T TWD
Số lượng trung bình
545,63 N
Tỷ số P/E
19,87
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 806,82 Tr | 12,12% |
Chi phí hoạt động | 117,00 Tr | 2,51% |
Thu nhập ròng | 132,71 Tr | 36,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,45 | 21,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,56 | 36,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,76 Tr | 39,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | 3,59% |
Tổng tài sản | 3,66 T | -1,20% |
Tổng nợ | 771,60 Tr | -12,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,71 Tr | 36,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 208,38 Tr | 664,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,08 Tr | 88,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -269,30 Tr | -63,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,59 Tr | 98,31% |
Dòng tiền tự do | -109,66 Tr | 37,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web