Trang chủ4571 • TYO
add
Nano Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
141,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
140,00 ¥ - 143,00 ¥
Phạm vi một năm
113,00 ¥ - 254,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,32 T JPY
Số lượng trung bình
598,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,00 Tr | 385,71% |
Chi phí hoạt động | 234,00 Tr | 22,51% |
Thu nhập ròng | -240,00 Tr | 33,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -705,88 | 86,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 T | -34,53% |
Tổng tài sản | 3,38 T | -28,74% |
Tổng nợ | 743,00 Tr | -55,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -240,00 Tr | 33,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 6, 1996
Trang web
Nhân viên
20