Trang chủ4571 • TYO
add
Nano Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
170,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
170,00 ¥ - 180,00 ¥
Phạm vi một năm
113,00 ¥ - 254,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,28 T JPY
Số lượng trung bình
672,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,00 Tr | 17,11% |
Chi phí hoạt động | 289,00 Tr | 80,62% |
Thu nhập ròng | -207,00 Tr | -168,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -232,58 | -129,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,27 T | 49,79% |
Tổng tài sản | 5,95 T | 42,37% |
Tổng nợ | 3,28 T | 172,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -207,00 Tr | -168,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 6, 1996
Trang web
Nhân viên
20