Trang chủ4579 • TYO
add
RaQualia Pharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.018,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
997,00 ¥ - 1.025,00 ¥
Phạm vi một năm
301,00 ¥ - 1.465,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,83 T JPY
Số lượng trung bình
944,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 775,05 Tr | -19,13% |
Chi phí hoạt động | 771,53 Tr | 16,63% |
Thu nhập ròng | -214,24 Tr | -1.236,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,64 | -1.555,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,70 Tr | -113,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -58,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 T | 10,72% |
Tổng tài sản | 9,52 T | -2,39% |
Tổng nợ | 3,48 T | -15,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -214,24 Tr | -1.236,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,04 Tr | -80,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 182,13 Tr | 193,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,42 Tr | -1,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,72 Tr | 205,98% |
Dòng tiền tự do | 163,13 Tr | -26,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 2, 2008
Trang web
Nhân viên
64