Trang chủ4581 • TPE
add
World Known MFG (Cayman) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,40 NT$ - 51,00 NT$
Phạm vi một năm
47,10 NT$ - 58,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T TWD
Số lượng trung bình
14,14 N
Tỷ số P/E
13,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 257,69 Tr | 0,95% |
Chi phí hoạt động | 43,82 Tr | -1,41% |
Thu nhập ròng | 27,91 Tr | -41,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,83 | -41,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,53 Tr | -22,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | 93,82% |
Tổng tài sản | 2,49 T | 37,86% |
Tổng nợ | 1,26 T | 91,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,91 Tr | -41,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,10 Tr | -58,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,11 Tr | -4.035,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,21 Tr | 124,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,89 Tr | -46,53% |
Dòng tiền tự do | 176,25 N | -99,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
291