Trang chủ4582 • TYO
add
Symbio Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
105,00 ¥ - 108,00 ¥
Phạm vi một năm
81,00 ¥ - 229,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,30 T JPY
Số lượng trung bình
12,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 336,84 Tr | -39,16% |
Chi phí hoạt động | 1,35 T | -10,66% |
Thu nhập ròng | -1,21 T | -22,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -359,38 | -101,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,88 T | -27,24% |
Tổng tài sản | 3,87 T | -22,16% |
Tổng nợ | 2,60 T | 235,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -75,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 T | -22,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
108