Trang chủ4583 • TPE
add
Apex Dynamics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
805,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
797,00 NT$ - 843,00 NT$
Phạm vi một năm
530,00 NT$ - 928,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
64,14 T TWD
Số lượng trung bình
370,40 N
Tỷ số P/E
71,57
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 692,29 Tr | -8,76% |
Chi phí hoạt động | 156,11 Tr | -3,90% |
Thu nhập ròng | 243,64 Tr | -3,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,19 | 6,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,04 | -3,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,79 Tr | -16,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,79 T | 1,89% |
Tổng tài sản | 10,99 T | 0,92% |
Tổng nợ | 1,09 T | 18,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,64 Tr | -3,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 220,52 Tr | -21,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 T | -160,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,67 Tr | 14,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,78 T | -264,79% |
Dòng tiền tự do | 75,55 Tr | -62,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web