Trang chủ458610 • KOSDAQ
add
Korea No.12 Special Purps Acqstn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.120,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.115,00 ₩ - 2.125,00 ₩
Phạm vi một năm
2.045,00 ₩ - 2.210,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
8,97 T KRW
Số lượng trung bình
19,23 N
Tỷ số P/E
90,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -21,15 Tr | -4,18% |
Chi phí hoạt động | 4,63 Tr | -9,54% |
Thu nhập ròng | 34,30 Tr | -21,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -162,17 | 24,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -36,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 T | -0,93% |
Tổng tài sản | 10,74 T | 1,60% |
Tổng nợ | 2,10 T | 3,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,30 Tr | -21,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,35 Tr | -1,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -223,92 Tr | 0,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,57 Tr | -9,52% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
1