Trang chủ4586 • TYO
add
MEDRx Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
108,00 ¥ - 111,00 ¥
Phạm vi một năm
55,00 ¥ - 225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,41 T JPY
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,00 Tr | 316,67% |
Chi phí hoạt động | 233,00 Tr | -12,73% |
Thu nhập ròng | -140,00 Tr | 45,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -140,00 | 87,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -123,50 Tr | 46,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | -25,04% |
Tổng tài sản | 2,21 T | -18,47% |
Tổng nợ | 63,00 Tr | -30,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,00 Tr | 45,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 1, 2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22