Trang chủ4588 • TPE
add
Arch Meter Corp
Giá đóng cửa hôm trước
60,20 NT$
Phạm vi một năm
57,00 NT$ - 88,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,59 T TWD
Số lượng trung bình
101,91 N
Tỷ số P/E
18,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 300,01 Tr | -8,06% |
Chi phí hoạt động | 33,16 Tr | 1,96% |
Thu nhập ròng | 56,49 Tr | -9,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,83 | -1,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,95 Tr | -7,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 415,62 Tr | 17,90% |
Tổng tài sản | 2,13 T | 8,10% |
Tổng nợ | 1,20 T | 14,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 929,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,49 Tr | -9,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,87 Tr | -51,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,20 Tr | -50,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,41 Tr | 78,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,26 Tr | -22,69% |
Dòng tiền tự do | 11,62 Tr | -79,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
120