Trang chủ4590 • TPE
add
Fukuta Electric & Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
72,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
71,80 NT$ - 73,00 NT$
Phạm vi một năm
69,20 NT$ - 95,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,96 T TWD
Số lượng trung bình
193,56 N
Tỷ số P/E
112,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 353,02 Tr | -32,36% |
Chi phí hoạt động | 92,95 Tr | -7,25% |
Thu nhập ròng | 73,88 Tr | 80,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,93 | 166,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,18 Tr | 21,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | — |
Tổng tài sản | 5,33 T | — |
Tổng nợ | 2,13 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,88 Tr | 80,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -94,76 Tr | -228,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,03 Tr | -430,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -199,59 Tr | -9,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -386,38 Tr | -206,65% |
Dòng tiền tự do | -338,65 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
522