Trang chủ4592 • TYO
add
SanBio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.098,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.123,00 ¥ - 2.228,00 ¥
Phạm vi một năm
1.053,00 ¥ - 3.990,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
171,28 T JPY
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 785,85 Tr | -13,74% |
Thu nhập ròng | -716,64 Tr | 15,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -783,50 Tr | 13,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | -6,49% |
Tổng tài sản | 2,41 T | -6,09% |
Tổng nợ | 1,91 T | -1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 492,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 307,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -716,64 Tr | 15,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 2 2001
Trang web
Nhân viên
29