Trang chủ4594 • TYO
add
BrightPath Biotherapeutics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
61,00 ¥ - 64,00 ¥
Phạm vi một năm
32,00 ¥ - 114,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,40 T JPY
Số lượng trung bình
6,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,50 N | -41,07% |
Chi phí hoạt động | 232,30 Tr | -14,38% |
Thu nhập ròng | -231,37 Tr | 14,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,40 Tr | -45,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | — |
Tổng tài sản | 1,70 T | — |
Tổng nợ | 171,44 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -231,37 Tr | 14,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -295,62 Tr | -13,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -964,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 517,64 Tr | 3,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 221,06 Tr | -8,28% |
Dòng tiền tự do | -145,48 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 5, 2003
Trang web
Nhân viên
24