Trang chủ4596 • TYO
add
Kubota Pharmaceutical Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
129,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
119,00 ¥ - 131,00 ¥
Phạm vi một năm
38,00 ¥ - 350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,85 T JPY
Số lượng trung bình
15,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 Tr | -68,50% |
Chi phí hoạt động | -86,79 Tr | -130,29% |
Thu nhập ròng | -241,05 Tr | 27,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,78 N | -130,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -224,47 Tr | 14,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 T | 31,95% |
Tổng tài sản | 1,98 T | 28,45% |
Tổng nợ | 165,62 Tr | 9,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -241,05 Tr | 27,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -145,08 Tr | 40,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | 84,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 306,92 Tr | 882,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 150,73 Tr | 152,99% |
Dòng tiền tự do | -57,66 Tr | 65,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 12, 2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19