Trang chủ4599 • TYO
add
StemRIM Inc
Giá đóng cửa hôm trước
258,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
257,00 ¥ - 264,00 ¥
Phạm vi một năm
246,00 ¥ - 370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,49 T JPY
Số lượng trung bình
147,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 541,96 Tr | -5,45% |
Thu nhập ròng | -527,72 Tr | 5,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -529,59 Tr | 5,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,39 T | -20,37% |
Tổng tài sản | 7,08 T | -18,34% |
Tổng nợ | 263,19 Tr | -3,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -527,72 Tr | 5,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 10, 2006
Trang web
Nhân viên
45