Trang chủ4611 • TYO
add
Dai Nippon Toryo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.367,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.325,00 ¥ - 1.359,00 ¥
Phạm vi một năm
1.005,00 ¥ - 1.508,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,63 T JPY
Số lượng trung bình
172,53 N
Tỷ số P/E
4,93
Tỷ lệ cổ tức
3,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,28 T | 27,98% |
Chi phí hoạt động | 5,39 T | 18,47% |
Thu nhập ròng | 615,00 Tr | -38,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,53 | -51,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,19 T | 27,62% |
Tổng tài sản | 138,06 T | 32,66% |
Tổng nợ | 62,00 T | 54,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 615,00 Tr | -38,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 7, 1929
Trang web
Nhân viên
2.496