Trang chủ4616 • TYO
add
Kawakami Paint Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.990,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.961,00 ¥ - 2.005,00 ¥
Phạm vi một năm
1.472,00 ¥ - 2.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 T JPY
Số lượng trung bình
1,42 N
Tỷ số P/E
26,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | 4,95% |
Chi phí hoạt động | 242,00 Tr | -1,63% |
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | -46,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,31 | -49,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,75 Tr | 67,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | -1,31% |
Tổng tài sản | 8,67 T | 2,51% |
Tổng nợ | 5,34 T | 1,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 995,44 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | -46,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
137