Trang chủ4619 • TYO
add
Nihon Tokushu Toryo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.362,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.312,00 ¥ - 2.337,00 ¥
Phạm vi một năm
1.266,00 ¥ - 2.545,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,85 T JPY
Số lượng trung bình
51,72 N
Tỷ số P/E
8,75
Tỷ lệ cổ tức
5,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,77 T | -6,13% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | 11,74% |
Thu nhập ròng | 1,54 T | 29,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,78 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,63 T | 6,15% |
Tổng tài sản | 85,46 T | 1,81% |
Tổng nợ | 20,74 T | -8,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 T | 29,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1929
Trang web
Nhân viên
1.131