Trang chủ462020 • KOSDAQ
add
HMCIB No.6 Spcl Prpse Aqustn Cmpy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.105,00 ₩ - 2.110,00 ₩
Phạm vi một năm
1.990,00 ₩ - 2.110,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,17 T KRW
Số lượng trung bình
10,01 N
Tỷ số P/E
52,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -10,26 Tr | -4,47% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 40,10 Tr | -21,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -390,71 | 24,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | -0,87% |
Tổng tài sản | 9,71 T | 2,17% |
Tổng nợ | 1,02 T | 3,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,10 Tr | -21,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,16 Tr | -0,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,16 Tr | -0,35% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
2