Trang chủ4620 • TYO
add
Fujikura Kasei Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
811,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
803,00 ¥ - 849,00 ¥
Phạm vi một năm
429,00 ¥ - 849,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,54 T JPY
Số lượng trung bình
188,64 N
Tỷ số P/E
37,53
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,28 T | -8,55% |
Chi phí hoạt động | 3,58 T | -7,11% |
Thu nhập ròng | 370,00 Tr | 11,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | 21,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 851,00 Tr | 9,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,65 T | 7,66% |
Tổng tài sản | 61,80 T | 3,77% |
Tổng nợ | 16,86 T | 7,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 370,00 Tr | 11,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 9, 1938
Trang web
Nhân viên
1.222