Trang chủ4628 • TYO
add
Sk Kaken Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.220,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11.020,00 ¥ - 11.400,00 ¥
Phạm vi một năm
8.130,00 ¥ - 11.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
174,29 T JPY
Số lượng trung bình
3,84 N
Tỷ số P/E
13,13
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,76 T | 3,43% |
Chi phí hoạt động | 5,15 T | 2,12% |
Thu nhập ròng | 3,27 T | 571,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,23 | 550,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,09 T | 3,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,91 T | 4,58% |
Tổng tài sản | 193,44 T | 4,87% |
Tổng nợ | 27,76 T | 2,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,27 T | 571,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 4, 1958
Trang web
Nhân viên
2.378