Trang chủ4628 • TYO
add
Sk Kaken Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11.200,00 ¥ - 11.330,00 ¥
Phạm vi một năm
8.130,00 ¥ - 11.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
177,43 T JPY
Số lượng trung bình
4,64 N
Tỷ số P/E
14,82
Tỷ lệ cổ tức
1,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,61 T | 2,57% |
Chi phí hoạt động | 5,30 T | 1,61% |
Thu nhập ròng | 4,28 T | -20,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,00 T | -3,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,48 T | 0,88% |
Tổng tài sản | 199,15 T | 5,33% |
Tổng nợ | 28,62 T | 3,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,28 T | -20,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 4, 1958
Trang web
Nhân viên
2.378