Trang chủ4629 • TYO
add
Daishin Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.723,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.698,00 ¥ - 1.730,00 ¥
Phạm vi một năm
1.287,00 ¥ - 1.838,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,80 T JPY
Số lượng trung bình
6,81 N
Tỷ số P/E
8,67
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,94 T | -2,36% |
Chi phí hoạt động | 900,00 Tr | -4,96% |
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | 88,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,55 | 93,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 434,00 Tr | 46,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,61 T | 19,49% |
Tổng tài sản | 26,23 T | 1,56% |
Tổng nợ | 9,18 T | -4,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | 88,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 12, 1952
Trang web
Nhân viên
231