Trang chủ4631 • TYO
add
Tập đoàn DIC
Giá đóng cửa hôm trước
3.737,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.731,00 ¥ - 3.780,00 ¥
Phạm vi một năm
2.447,00 ¥ - 3.965,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
359,69 T JPY
Số lượng trung bình
713,61 N
Tỷ số P/E
11,04
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,63 T | -2,30% |
Chi phí hoạt động | 43,77 T | -2,25% |
Thu nhập ròng | 8,64 T | 104,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,29 | 109,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,98 T | -47,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,49 T | 13,24% |
Tổng tài sản | 1,23 NT | 2,42% |
Tổng nợ | 796,82 T | -2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 429,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,64 T | 104,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 2, 1908
Trang web
Nhân viên
21.184