Trang chủ4633 • TYO
add
Tập đoàn Sakata Inx
Giá đóng cửa hôm trước
2.371,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.356,00 ¥ - 2.390,00 ¥
Phạm vi một năm
1.519,00 ¥ - 2.447,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
128,33 T JPY
Số lượng trung bình
359,96 N
Tỷ số P/E
11,22
Tỷ lệ cổ tức
3,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,65 T | 7,01% |
Chi phí hoạt động | 12,25 T | 6,57% |
Thu nhập ròng | 3,53 T | 16,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,38 | 8,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,67 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,69 T | -25,80% |
Tổng tài sản | 215,80 T | 4,87% |
Tổng nợ | 97,06 T | 1,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,53 T | 16,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.143