Trang chủ4634 • TYO
add
artience Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.455,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.430,00 ¥ - 3.460,00 ¥
Phạm vi một năm
2.502,00 ¥ - 3.570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
172,99 T JPY
Số lượng trung bình
91,50 N
Tỷ số P/E
11,08
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,70 T | 2,02% |
Chi phí hoạt động | 13,92 T | 5,31% |
Thu nhập ròng | 4,19 T | 28,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,67 | 25,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,08 T | -24,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,08 T | -27,82% |
Tổng tài sản | 445,24 T | -2,74% |
Tổng nợ | 179,29 T | -5,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,19 T | 28,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trang web
Nhân viên
7.897