Trang chủ464280 • KOSDAQ
add
TDSPharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.400,00 ₩ - 9.730,00 ₩
Phạm vi một năm
8.330,00 ₩ - 14.830,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,03 T KRW
Số lượng trung bình
21,01 N
Tỷ số P/E
13,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,08 T | 25,01% |
Chi phí hoạt động | 904,46 Tr | -12,76% |
Thu nhập ròng | 1,46 T | 72,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,07 | 37,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 T | 83,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,20 T | -5,23% |
Tổng tài sản | 51,51 T | 2,35% |
Tổng nợ | 10,32 T | -16,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 T | 72,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,89 T | 25,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,82 T | 483,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -494,04 Tr | -103,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,22 T | -51,35% |
Dòng tiền tự do | 1,26 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
104