Trang chủ464680 • KOSDAQ
add
KB No.27 Special Purpos Acqstn Co Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.095,00 ₩ - 2.105,00 ₩
Phạm vi một năm
1.969,00 ₩ - 2.135,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,10 T KRW
Số lượng trung bình
42,32 N
Tỷ số P/E
48,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -45,72 Tr | -4,76% |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | 199,98% |
Thu nhập ròng | 156,15 Tr | -16,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -341,53 | 20,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,52 Tr | -2,61% |
Tổng tài sản | 31,23 T | 2,37% |
Tổng nợ | 4,32 T | 2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,15 Tr | -16,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,79 Tr | -11,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,44 Tr | 51,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,34 Tr | 674,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023