Trang chủ4650 • TYO
add
SD Entertainment Inc
Giá đóng cửa hôm trước
293,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
293,00 ¥ - 297,00 ¥
Phạm vi một năm
242,00 ¥ - 335,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 T JPY
Số lượng trung bình
5,70 N
Tỷ số P/E
24,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 T | 26,87% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | 27,23% |
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | 211,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | 145,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,00 Tr | -69,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 753,00 Tr | 3,58% |
Tổng tài sản | 4,35 T | 3,44% |
Tổng nợ | 2,75 T | 1,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | 211,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 1954
Trang web
Nhân viên
355