Trang chủ4651 • TYO
add
Sanix Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
222,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
222,00 ¥ - 226,00 ¥
Phạm vi một năm
192,00 ¥ - 294,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,06 T JPY
Số lượng trung bình
107,84 N
Tỷ số P/E
18,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,97 T | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 3,55 T | 2,39% |
Thu nhập ròng | 27,00 Tr | -94,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,25 | -94,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 772,00 Tr | -34,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 86,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 T | -18,40% |
Tổng tài sản | 37,68 T | 3,99% |
Tổng nợ | 28,17 T | 3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,00 Tr | -94,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.054