Trang chủ465480 • KOSDAQ
add
Inspien Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.110,00 ₩ - 6.250,00 ₩
Phạm vi một năm
4.735,00 ₩ - 11.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,32 T KRW
Số lượng trung bình
19,05 N
Tỷ số P/E
18,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,03 T | -3,61% |
Chi phí hoạt động | 4,44 T | 49,23% |
Thu nhập ròng | -1,82 T | -295,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,22 | -303,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -298,13 Tr | -123,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,59 T | -10,48% |
Tổng tài sản | 56,35 T | 103,90% |
Tổng nợ | 4,36 T | -24,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,82 T | -295,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 911,22 Tr | 4,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,57 T | -301,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,00 Tr | 1.684,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,60 T | -248,27% |
Dòng tiền tự do | 491,39 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
109