Trang chủ4658 • TYO
add
Nippon Air Conditioning Services Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.575,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.548,00 ¥ - 1.586,00 ¥
Phạm vi một năm
822,00 ¥ - 1.735,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,04 T JPY
Số lượng trung bình
198,19 N
Tỷ số P/E
16,15
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,28 T | 0,14% |
Chi phí hoạt động | 2,94 T | 13,60% |
Thu nhập ròng | 542,00 Tr | -18,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,14 | -18,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 725,75 Tr | -24,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,64 T | 2,62% |
Tổng tài sản | 49,12 T | 9,56% |
Tổng nợ | 20,12 T | 1,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 542,00 Tr | -18,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 1964
Trang web
Nhân viên
2.210