Trang chủ4662 • TYO
add
Focus Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.605,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.575,00 ¥ - 1.607,00 ¥
Phạm vi một năm
912,00 ¥ - 2.249,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,05 T JPY
Số lượng trung bình
92,90 N
Tỷ số P/E
10,86
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,51 T | 6,36% |
Chi phí hoạt động | 560,92 Tr | -2,83% |
Thu nhập ròng | 659,56 Tr | 187,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,75 | 170,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 908,61 Tr | 180,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,38 T | 44,30% |
Tổng tài sản | 21,92 T | — |
Tổng nợ | 7,66 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 659,56 Tr | 187,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1977
Trang web
Nhân viên
1.398