Trang chủ4665 • TYO
add
Duskin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.285,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.201,00 ¥ - 4.284,00 ¥
Phạm vi một năm
3.429,00 ¥ - 4.428,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
201,65 T JPY
Số lượng trung bình
112,09 N
Tỷ số P/E
22,11
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,75 T | 2,46% |
Chi phí hoạt động | 19,59 T | 3,05% |
Thu nhập ròng | 3,97 T | -13,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,80 T | -3,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,81 T | 12,38% |
Tổng tài sản | 202,14 T | 2,31% |
Tổng nợ | 47,38 T | -1,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,97 T | -13,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 2, 1963
Trang web
Nhân viên
3.775