Trang chủ4674 • TYO
add
Cresco Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.562,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.556,00 ¥ - 1.608,00 ¥
Phạm vi một năm
1.005,00 ¥ - 1.827,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
66,36 T JPY
Số lượng trung bình
73,40 N
Tỷ số P/E
12,75
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,25 T | 11,33% |
Chi phí hoạt động | 1,55 T | 9,23% |
Thu nhập ròng | 1,53 T | 45,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,41 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,05 T | 22,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,74 T | 2,48% |
Tổng tài sản | 44,98 T | 7,67% |
Tổng nợ | 12,72 T | 9,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,53 T | 45,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1988
Trang web
Nhân viên
1.424