Trang chủ4676 • TYO
add
Fuji Media Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.751,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.644,00 ¥ - 3.758,00 ¥
Phạm vi một năm
2.292,50 ¥ - 4.040,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
858,09 T JPY
Số lượng trung bình
972,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,71 T | -1,01% |
Chi phí hoạt động | 28,94 T | -9,96% |
Thu nhập ròng | 7,35 T | -35,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,99 T | -26,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,57 T | -13,59% |
Tổng tài sản | 1,46 NT | -3,97% |
Tổng nợ | 650,48 T | 2,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 812,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,35 T | -35,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 1957
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.302