Trang chủ4690 • TYO
add
Nippon Pallet Pool Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.705,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.697,00 ¥ - 1.705,00 ¥
Phạm vi một năm
1.401,00 ¥ - 2.150,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T JPY
Số lượng trung bình
3,82 N
Tỷ số P/E
9,78
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,76 T | 0,18% |
Chi phí hoạt động | 328,57 Tr | 9,35% |
Thu nhập ròng | 80,33 Tr | -30,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,58 | -30,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 623,55 Tr | -5,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 993,00 Tr | -38,70% |
Tổng tài sản | 10,08 T | -5,09% |
Tổng nợ | 3,52 T | -15,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,33 Tr | -30,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 5, 1972
Trang web
Nhân viên
109