Trang chủ4694 • TYO
add
BML Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.150,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.080,00 ¥ - 4.120,00 ¥
Phạm vi một năm
2.663,00 ¥ - 4.175,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
169,11 T JPY
Số lượng trung bình
48,82 N
Tỷ số P/E
20,72
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,85 T | 4,41% |
Chi phí hoạt động | 9,45 T | 4,42% |
Thu nhập ròng | 2,34 T | 27,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,21 T | 12,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,34 T | -3,14% |
Tổng tài sản | 176,86 T | 1,72% |
Tổng nợ | 46,73 T | 11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,34 T | 27,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 7, 1955
Trang web
Nhân viên
4.558