Trang chủ4694 • TYO
add
BML Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.870,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.840,00 ¥ - 3.875,00 ¥
Phạm vi một năm
2.663,00 ¥ - 3.940,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
157,29 T JPY
Số lượng trung bình
63,89 N
Tỷ số P/E
21,19
Tỷ lệ cổ tức
2,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,60 T | 5,09% |
Chi phí hoạt động | 9,51 T | 4,31% |
Thu nhập ròng | 2,36 T | 37,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | 30,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,29 T | 22,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,00 T | -3,83% |
Tổng tài sản | 173,82 T | 0,19% |
Tổng nợ | 43,81 T | 5,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,36 T | 37,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 7, 1955
Trang web
Nhân viên
4.558