Trang chủ4705 • TYO
add
Clip Corp
Giá đóng cửa hôm trước
888,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
883,00 ¥ - 888,00 ¥
Phạm vi một năm
751,00 ¥ - 893,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,02 T JPY
Số lượng trung bình
3,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 687,00 Tr | -4,18% |
Chi phí hoạt động | 186,00 Tr | 1,09% |
Thu nhập ròng | -15,00 Tr | -141,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,18 | -143,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 Tr | -107,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 T | -3,71% |
Tổng tài sản | 5,41 T | -2,94% |
Tổng nợ | 752,00 Tr | -0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,00 Tr | -141,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 5, 1981
Trang web
Nhân viên
186