Trang chủ4707 • TYO
add
Kitac Corp
Giá đóng cửa hôm trước
342,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
341,00 ¥ - 343,00 ¥
Phạm vi một năm
275,00 ¥ - 410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 T JPY
Số lượng trung bình
42,80 N
Tỷ số P/E
9,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 918,00 Tr | -9,56% |
Chi phí hoạt động | 236,00 Tr | 11,32% |
Thu nhập ròng | -6,00 Tr | -106,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,65 | -107,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,25 Tr | -88,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,00 Tr | -27,23% |
Tổng tài sản | 6,35 T | 4,77% |
Tổng nợ | 2,82 T | 1,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,00 Tr | -106,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1973
Trang web
Nhân viên
197