Trang chủ4709 • TYO
add
ID Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.997,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.983,00 ¥ - 2.007,00 ¥
Phạm vi một năm
1.501,00 ¥ - 2.549,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,48 T JPY
Số lượng trung bình
29,84 N
Tỷ số P/E
12,90
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,72 T | 4,98% |
Chi phí hoạt động | 1,41 T | 16,31% |
Thu nhập ròng | 665,00 Tr | -0,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,84 | -5,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,15 T | -6,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 T | -17,36% |
Tổng tài sản | 22,67 T | 10,81% |
Tổng nợ | 8,02 T | 11,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 665,00 Tr | -0,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1969
Trang web
Nhân viên
2.226