Trang chủ4712 • TYO
add
KeyHolder Inc
Giá đóng cửa hôm trước
819,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
809,00 ¥ - 813,00 ¥
Phạm vi một năm
700,00 ¥ - 849,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,42 T JPY
Số lượng trung bình
17,01 N
Tỷ số P/E
17,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,41 T | 2,74% |
Chi phí hoạt động | 1,43 T | -12,49% |
Thu nhập ròng | 279,00 Tr | -82,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,96 | -83,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 756,00 Tr | 47,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,10 T | 23,99% |
Tổng tài sản | 54,83 T | 1,02% |
Tổng nợ | 32,08 T | -0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 279,00 Tr | -82,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 280,00 Tr | -47,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,00 Tr | -119,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -449,00 Tr | 59,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -208,00 Tr | 42,22% |
Dòng tiền tự do | -1,62 T | -1.433,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.053