Trang chủ4718 • TYO
add
Waseda Academy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.090,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.045,00 ¥ - 2.100,00 ¥
Phạm vi một năm
1.811,00 ¥ - 2.955,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,22 T JPY
Số lượng trung bình
30,70 N
Tỷ số P/E
15,46
Tỷ lệ cổ tức
2,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,25 T | 6,97% |
Chi phí hoạt động | 2,14 T | 19,70% |
Thu nhập ròng | 555,66 Tr | -4,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,15 T | -3,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,50 T | 25,50% |
Tổng tài sản | 26,35 T | 9,85% |
Tổng nợ | 10,62 T | 5,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 555,66 Tr | -4,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 11, 1974
Trang web
Nhân viên
1.103