Trang chủ471A • TYO
add
NS Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.455,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.441,00 ¥ - 1.484,00 ¥
Phạm vi một năm
1.274,00 ¥ - 1.505,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
76,72 T JPY
Số lượng trung bình
702,35 N
Tỷ số P/E
12,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,61 T | — |
Chi phí hoạt động | 4,62 T | — |
Thu nhập ròng | 1,85 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 24,27 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,80 T | — |
Tổng tài sản | 73,98 T | — |
Tổng nợ | 46,41 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 8, 2021
Trang web
Nhân viên
701