Trang chủ472230 • KOSDAQ
add
SK Securities No.11 Specl Prps Acqstn Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.065,00 ₩ - 2.085,00 ₩
Phạm vi một năm
2.000,00 ₩ - 2.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
8,64 T KRW
Số lượng trung bình
7,47 N
Tỷ số P/E
60,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -51,00 Tr | -111,17% |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | -0,01% |
Thu nhập ròng | 62,64 Tr | 103,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -122,82 | 3,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -30,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | -1,87% |
Tổng tài sản | 10,15 T | 1,92% |
Tổng nợ | 1,69 T | 5,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,64 Tr | 103,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,49 Tr | 0,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,49 Tr | 0,00% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
1