Trang chủ4722 • TPE
add
Qualipoly
Giá đóng cửa hôm trước
177,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
172,00 NT$ - 194,00 NT$
Phạm vi một năm
43,85 NT$ - 223,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,89 T TWD
Số lượng trung bình
2,67 Tr
Tỷ số P/E
93,13
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 868,34 Tr | -10,11% |
Chi phí hoạt động | 110,49 Tr | 2,33% |
Thu nhập ròng | 67,87 Tr | 59,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,82 | 77,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,22 Tr | -0,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 286,60 Tr | 19,22% |
Tổng tài sản | 6,80 T | 27,40% |
Tổng nợ | 3,60 T | 56,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,87 Tr | 59,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -98,20 Tr | -150,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -306,39 Tr | -70,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 235,69 Tr | 1.114,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,41 Tr | -1.619,73% |
Dòng tiền tự do | -948,61 Tr | -13.068,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
410